"canter" in Vietnamese
Definition
Nước kiệu là tốc độ chạy của ngựa nhanh hơn đi nước kiệu nhưng chậm hơn nước đại. Đây là dáng chạy mượt mà, thường dùng trong cưỡi ngựa và thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nước kiệu' chủ yếu dùng nói về ngựa và cưỡi ngựa. 'To canter' có thể dùng ở dạng động từ khi thúc ngựa chạy nước kiệu. Ít gặp ngoài lĩnh vực cưỡi ngựa.
Examples
The horse began to canter across the field.
Con ngựa bắt đầu **phi nước kiệu** băng qua cánh đồng.
She can ride a horse at a canter.
Cô ấy có thể cưỡi ngựa ở tốc độ **nước kiệu**.
The instructor asked the class to canter around the arena.
Huấn luyện viên yêu cầu cả lớp **phi nước kiệu** quanh khu tập.
After a while, the pony settled into a smooth canter.
Một lúc sau, con ngựa nhỏ ổn định với **nước kiệu** mượt mà.
The horses broke into a canter as they approached the woods.
Những con ngựa bắt đầu **phi nước kiệu** khi tiến về phía rừng.
She prefers to canter instead of gallop because it's more comfortable.
Cô ấy thích **phi nước kiệu** hơn vì thấy thoải mái hơn nước đại.