아무 단어나 입력하세요!

"cantata" in Vietnamese

kantata

Definition

Kantata là tác phẩm âm nhạc dành cho ca sĩ và nhạc cụ, thường gồm nhiều phần, biểu diễn trên sân khấu nhưng không có diễn xuất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kantata' là thuật ngữ chuyên dùng trong nhạc cổ điển, dàn nhạc hoặc hợp xướng. Đừng nhầm lẫn với 'opera', vì opera có diễn xuất trên sân khấu.

Examples

The choir performed a beautiful cantata last night.

Dàn hợp xướng đã trình diễn một **kantata** tuyệt đẹp tối qua.

A cantata often has several parts for singers and instruments.

Một **kantata** thường có nhiều phần dành cho ca sĩ và nhạc cụ.

Bach wrote many famous cantatas during his life.

Bach đã sáng tác nhiều **kantata** nổi tiếng trong suốt cuộc đời mình.

I heard they’re performing a new cantata at the concert hall next week.

Tôi nghe nói họ sẽ biểu diễn một **kantata** mới ở nhà hát hòa nhạc vào tuần tới.

It’s amazing how emotional a cantata can be, even without any acting.

Thật ngạc nhiên khi một **kantata** có thể truyền cảm xúc mạnh mẽ như vậy dù không có diễn xuất.

If you like classical music, you should definitely try listening to a cantata.

Nếu bạn thích nhạc cổ điển, bạn nên thử nghe một **kantata**.