아무 단어나 입력하세요!

"cantankerous" in Vietnamese

cáu kỉnhgắt gỏngkhó chịu

Definition

Người cáu kỉnh thường dễ nổi nóng, hay cãi vã và khó hoà hợp với người khác. Từ này thường nói về người lớn tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cantankerous' trang trọng hơn và mạnh hơn so với 'grumpy'. Thường dùng cho người lớn tuổi, hàng xóm, khách hàng, tránh dùng cho trẻ em hoặc trong giao tiếp thân mật.

Examples

My neighbor is very cantankerous.

Hàng xóm của tôi rất **cáu kỉnh**.

He became cantankerous after losing his job.

Anh ấy trở nên **cáu kỉnh** sau khi mất việc.

The cantankerous old man shouted at the children.

Ông già **cáu kỉnh** quát mắng bọn trẻ.

Don’t mind her, she’s just being cantankerous today.

Đừng bận tâm, hôm nay cô ấy chỉ **cáu kỉnh** thôi.

That cantankerous customer always complains about everything.

Khách hàng **cáu kỉnh** đó luôn phàn nàn về mọi thứ.

Even his friends admitted he could be a bit cantankerous sometimes.

Ngay cả bạn bè anh ấy cũng thừa nhận đôi lúc anh ấy hơi **cáu kỉnh**.