아무 단어나 입력하세요!

"canst" in Vietnamese

có thể (ngữ cổ, dành cho 'ngươi')

Definition

Từ cổ hoặc văn học dùng để nói 'ngươi có thể', xuất hiện trong thơ ca, văn cổ hoặc kinh thánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn mang âm hưởng cổ điển, thơ ca, truyện xưa; tuyệt đối không dùng trong giao tiếp hiện đại. Gắn liền với 'ngươi'.

Examples

Canst thou help me with this task?

Ngươi **có thể** giúp ta làm việc này không?

Only you canst open this door.

Chỉ ngươi **có thể** mở được cánh cửa này.

If thou canst, forgive my mistake.

Nếu ngươi **có thể**, hãy tha lỗi cho ta.

How canst thou say such things to me?

Ngươi **có thể** nói với ta những lời như vậy sao?

Thou canst not hide the truth forever.

Ngươi **không thể** che giấu sự thật mãi mãi.

Prove to me that thou canst be trusted.

Hãy chứng minh cho ta thấy ngươi **có thể** được tin tưởng.