아무 단어나 입력하세요!

"cannot make it" in Vietnamese

không thể đến đượckhông thể tham gia

Definition

Dùng để nói bạn không thể đến hoặc tham gia một sự kiện, cuộc họp nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc email không trang trọng. Có thể nói rõ 'không thể đến họp', 'không thể tham dự tiệc' tùy ngữ cảnh.

Examples

I cannot make it to your birthday party.

Mình **không thể đến được** tiệc sinh nhật của bạn.

Sorry, I cannot make it today.

Xin lỗi, hôm nay mình **không thể đến được**.

We cannot make it to the meeting because of traffic.

Chúng tôi **không thể đến được** cuộc họp vì kẹt xe.

Thanks for inviting me, but I cannot make it this weekend.

Cảm ơn đã mời mình, nhưng cuối tuần này mình **không thể đến được**.

I really wanted to come, but I cannot make it after all.

Mình thật sự muốn đến, nhưng cuối cùng vẫn **không thể đến được**.

If you cannot make it, just let me know.

Nếu bạn **không thể đến được** thì báo cho mình nhé.