"canner" in Vietnamese
Definition
‘Canner’ chỉ người hoặc máy móc dùng để đóng thực phẩm vào hộp để bảo quản, hoặc nồi chuyên dụng để đóng hộp tại nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong lĩnh vực thực phẩm hoặc bảo quản tại nhà; "pressure canner" là nồi áp suất chuyên đóng hộp. Không nhầm với nhà máy đóng hộp (canning factory).
Examples
The factory hired ten canners to work with vegetables.
Nhà máy đã thuê mười **người đóng hộp** để làm việc với rau củ.
She uses a canner to make strawberry jam at home.
Cô ấy dùng **nồi đun đóng hộp** để làm mứt dâu tây ở nhà.
A canner helps keep food fresh for months.
**Máy đóng hộp** giúp bảo quản thực phẩm tươi ngon trong nhiều tháng.
I borrowed my neighbor’s canner when I wanted to try making pickles.
Tôi đã mượn **nồi đóng hộp** của hàng xóm khi muốn thử làm dưa muối.
Old-fashioned canners are popular at farmers’ markets these days.
Các loại **nồi đóng hộp** kiểu cũ rất được ưa chuộng ở chợ nông sản ngày nay.
If you want to can food safely, a pressure canner is a must-have.
Nếu muốn đóng hộp thực phẩm an toàn, bạn cần có **nồi đóng hộp áp suất**.