아무 단어나 입력하세요!

"caning" in Vietnamese

đánh bằng roitrận thua đậm (thể thao)

Definition

Hành động đánh ai đó bằng roi hoặc gậy để phạt. Đôi khi cũng dùng để chỉ trận thua đậm trong thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, trường học hoặc tòa án. Trong thể thao Anh, nghĩa là thua rất nặng. Không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hàng ngày.

Examples

The student received a caning for breaking the rules.

Học sinh đó bị **đánh bằng roi** vì vi phạm nội quy.

In some countries, caning is still used as a punishment.

Ở một số quốc gia, **đánh bằng roi** vẫn còn áp dụng như một hình phạt.

His parents did not agree with caning as discipline.

Bố mẹ cậu ấy không đồng ý với việc **đánh bằng roi** để dạy dỗ con.

That team took a real caning last night—they lost 7-0!

Đội đó đã nhận một **trận thua đậm** tối qua—they thua 7-0!

After the school's ban on caning, teachers had to find new ways to discipline students.

Sau khi trường cấm **đánh bằng roi**, giáo viên phải tìm cách kỷ luật học sinh mới.

Stories about caning at old boarding schools sound harsh today.

Những câu chuyện về **đánh bằng roi** ở các trường nội trú xưa nghe thật khắt khe ngày nay.