아무 단어나 입력하세요!

"canfield" in Vietnamese

Canfield

Definition

Canfield là một trò chơi xếp bài một người chơi nổi tiếng, được chơi với một bộ bài tiêu chuẩn. Trò này còn có tên là 'Demon' và nổi tiếng vì luật chơi khó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Canfield' hầu như chỉ dùng để chỉ trò chơi xếp bài này. Đôi khi bị nhầm với 'Klondike', một dạng xếp bài khác. Thường được đánh giá là khó chơi hơn các kiểu xếp bài khác.

Examples

I learned to play Canfield last year.

Tôi đã học chơi **Canfield** vào năm ngoái.

Canfield is a very hard game to win.

**Canfield** là một trò chơi rất khó để thắng.

You need a deck of cards to play Canfield.

Bạn cần một bộ bài để chơi **Canfield**.

Sometimes I play Canfield online to relax.

Đôi lúc tôi chơi **Canfield** online để thư giãn.

My grandfather used to teach me Canfield when I was a kid.

Ông tôi thường dạy tôi chơi **Canfield** khi tôi còn nhỏ.

If you're bored with regular solitaire, try Canfield for a real challenge.

Nếu bạn thấy chán các trò xếp bài thường, hãy thử **Canfield** để có thử thách thực sự.