"caned" in Vietnamese
Definition
Bị đánh bằng roi hoặc gậy như một hình thức kỷ luật, thường xảy ra ở trường học hoặc nhà tù.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ mang sắc thái trang trọng, cổ hoặc đặc thù Anh-Anh; chỉ việc bị phạt đánh roi, không dùng cho việc tự nguyện dùng gậy/roi; thường đi ở dạng bị động như ‘was caned’. Không phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
Examples
He was caned for breaking the school rules.
Cậu ấy đã bị **đánh bằng roi** vì vi phạm nội quy trường.
The students were caned for cheating on the exam.
Các học sinh đã bị **đánh bằng roi** vì gian lận trong kỳ thi.
In the past, children were sometimes caned as discipline.
Ngày xưa, trẻ em đôi khi bị **đánh bằng roi** để dạy dỗ.
After he got caned, he promised never to skip class again.
Sau khi bị **đánh bằng roi**, cậu ấy hứa sẽ không cúp học nữa.
Getting caned was a terrifying experience for many children.
Đối với nhiều trẻ em, việc bị **đánh bằng roi** là một trải nghiệm đáng sợ.
My grandfather told us stories about being caned at school.
Ông tôi thường kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về việc bị **đánh bằng roi** ở trường.