"candor" in Vietnamese
Definition
Sự thẳng thắn là tính cách nói thẳng, trung thực và bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc thật của mình, kể cả khi điều đó khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sự thẳng thắn’ thường dùng trong môi trường công việc, lãnh đạo hoặc khi phản hồi. Trong nói chuyện hàng ngày, ‘trung thực’ thường dùng hơn. Thẳng thắn không đồng nghĩa với thô lỗ.
Examples
I appreciate your candor when you tell me the truth.
Tôi đánh giá cao **sự thẳng thắn** của bạn khi bạn nói sự thật với tôi.
Her candor makes her a good leader.
**Sự thẳng thắn** của cô ấy giúp cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tốt.
It is sometimes hard to show candor in difficult situations.
Đôi khi thật khó để thể hiện **sự thẳng thắn** trong những tình huống khó khăn.
Jack’s candor during the meeting surprised everyone—he said exactly what everyone else was thinking.
**Sự thẳng thắn** của Jack trong cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ—anh ấy đã nói chính xác những gì mọi người nghĩ.
If you want honest feedback, you need to value candor in your team.
Nếu bạn muốn nhận phản hồi trung thực, bạn phải trân trọng **sự thẳng thắn** trong nhóm của mình.
There’s a fine line between candor and being insensitive—choose your words carefully.
Có lằn ranh mỏng giữa **sự thẳng thắn** và sự thiếu tinh tế—hãy lựa chọn lời nói cẩn thận.