아무 단어나 입력하세요!

"candelabras" in Vietnamese

chân đèn nhiều nhánhgiá nến lớn

Definition

Chân đèn lớn, có nhiều nhánh để đặt nhiều cây nến, thường dùng trang trí cho bàn tiệc hoặc không gian trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các dịp trang trọng như tiệc cưới, nhà thờ cũ hoặc nơi lịch sử. "silver candelabras" chỉ chân đèn bạc. Đừng nhầm với "chandelier" là đèn chùm trần nhà.

Examples

The dining table was decorated with two beautiful candelabras.

Bàn ăn được trang trí với hai **chân đèn nhiều nhánh** tuyệt đẹp.

We placed candles in the silver candelabras for the party.

Chúng tôi đặt nến vào **chân đèn bạc** để buổi tiệc thêm lung linh.

Old churches often have large candelabras near the altar.

Nhà thờ cổ thường có những **chân đèn nhiều nhánh** lớn bên cạnh bàn thờ.

The grand hall looked magical with dozens of candelabras lighting up the tables.

Hội trường lớn trở nên huyền ảo với hàng chục **chân đèn nhiều nhánh** thắp sáng các bàn.

You can rent antique candelabras for weddings if you want that classic look.

Nếu muốn phong cách cổ điển, bạn có thể thuê **chân đèn nhiều nhánh** cổ cho lễ cưới.

After the power went out, they lit the old candelabras to see their way around.

Khi mất điện, họ đã thắp sáng những **chân đèn nhiều nhánh** cũ để đi lại.