아무 단어나 입력하세요!

"canary in a coal mine" in Vietnamese

dấu hiệu cảnh báo sớmdấu hiệu cảnh báo nguy hiểm

Definition

Chỉ người hoặc vật báo trước nguy hiểm hoặc vấn đề trước khi người khác nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính ẩn dụ, thường gặp trong văn viết để chỉ dấu hiệu báo động sớm, không chỉ nghĩa đen. Cụm như 'đóng vai trò là...' dùng nhiều.

Examples

The first signs of disease were the canary in a coal mine for the doctors.

Những dấu hiệu đầu tiên của bệnh là **dấu hiệu cảnh báo sớm** cho các bác sĩ.

Falling fish populations can be a canary in a coal mine for pollution.

Số lượng cá giảm có thể là **dấu hiệu cảnh báo sớm** về ô nhiễm.

The slow sales acted as a canary in a coal mine for the new product.

Doanh số bán hàng chậm đóng vai trò là **dấu hiệu cảnh báo sớm** cho sản phẩm mới.

Young people leaving town is the canary in a coal mine for the local economy.

Người trẻ rời quê là **dấu hiệu cảnh báo sớm** cho kinh tế địa phương.

Social media complaints acted as a canary in a coal mine for the company's PR team.

Các phàn nàn trên mạng xã hội là **dấu hiệu cảnh báo sớm** cho đội PR của công ty.

Rising temperatures in the region are the canary in a coal mine for climate change.

Nhiệt độ tăng ở khu vực này là **dấu hiệu cảnh báo sớm** về biến đổi khí hậu.