아무 단어나 입력하세요!

"canapes" in Vietnamese

canapémón khai vị nhỏ

Definition

Những chiếc bánh mì hoặc bánh quy nhỏ với phần phủ bên trên, thường được dùng làm món khai vị trong các buổi tiệc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Xuất hiện nhiều tại tiệc sang trọng hoặc buổi tiếp khách, tiệc cocktail. Không nên nhầm với 'canopy'. Các cụm như 'phục vụ canapé', 'truyền khay canapé' thường gặp.

Examples

The waiter served canapes at the wedding reception.

Người phục vụ đã mang **canapé** tới trong buổi tiệc cưới.

She made delicious canapes with cheese and olives.

Cô ấy làm **canapé** ngon với phô mai và ô liu.

Guests enjoyed the variety of canapes at the party.

Khách rất thích thử nhiều loại **canapé** tại bữa tiệc.

You can’t have a proper cocktail party without some canapes.

Không thể có một bữa tiệc cocktail đúng nghĩa nếu thiếu **canapé**.

They kept passing around trays of canapes all evening.

Họ liên tục truyền khay **canapé** suốt buổi tối.

If you’re hungry, just grab a few canapes from the table.

Nếu đói, bạn chỉ cần lấy vài **canapé** trên bàn thôi.