"can we continue this later" in Vietnamese
Definition
Một câu hỏi lịch sự khi bạn muốn tạm dừng cuộc trò chuyện hoặc công việc nào đó và sẽ tiếp tục sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này dùng lịch sự trong công việc và đời thường khi muốn tạm dừng. Nếu muốn nói rõ về một chủ đề, dùng "Can we talk about this later?".
Examples
Can we continue this later? I need to go now.
**chúng ta có thể tiếp tục việc này sau được không**? Bây giờ tôi phải đi.
I'm a bit busy. Can we continue this later?
Tôi hơi bận. **chúng ta có thể tiếp tục việc này sau được không**?
Let's take a break. Can we continue this later?
Hãy nghỉ một chút. **chúng ta có thể tiếp tục việc này sau được không**?
Hey, I have to run—can we continue this later?
Này, mình phải đi rồi—**chúng ta có thể tiếp tục việc này sau được không**?
This is important, but can we continue this later? Something just came up.
Chuyện này quan trọng, nhưng **chúng ta có thể tiếp tục việc này sau được không**? Có chuyện vừa xảy ra.
Sorry, my phone's about to die—can we continue this later over email?
Xin lỗi, điện thoại tôi sắp hết pin—**chúng ta có thể tiếp tục việc này sau được không** qua email?