아무 단어나 입력하세요!

"can't wait" in Vietnamese

không thể chờ đượcháo hức chờ đợi

Definition

Diễn tả cảm giác rất háo hức, mong chờ điều gì đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường thân mật để nói về điều mong chờ tích cực. Có thể dùng với động từ ('không thể chờ để...') hoặc danh từ ('không thể chờ tới...'). Không dùng khi khó chịu hoặc sốt ruột.

Examples

I can't wait for my birthday party.

Tôi **không thể chờ được** đến bữa tiệc sinh nhật của mình.

We can't wait to see our new house.

Chúng tôi **không thể chờ được** để xem ngôi nhà mới của mình.

She can't wait to go on vacation.

Cô ấy **không thể chờ được** để đi nghỉ mát.

I can't wait to try that new restaurant everyone is talking about.

Tôi **không thể chờ được** để thử nhà hàng mới mà mọi người đang bàn tán.

Summer break is almost here—I can't wait!

Kỳ nghỉ hè sắp đến rồi—tôi **không thể chờ được**!

He texted, “I can’t wait to see you tonight!”

Anh ấy nhắn: “Anh **không thể chờ được** để gặp em tối nay!”