"can't take it with you" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này có nghĩa là khi chết sẽ không mang được tiền bạc hay tài sản đi, nên không cần phải quá bận tâm giữ gìn vật chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này dùng trong văn nói, thường để khuyên nên tiêu tiền hoặc chia sẻ thay vì khư khư giữ của. Không dùng theo nghĩa đen.
Examples
He bought the car because he said, "You can't take it with you."
Anh ấy đã mua chiếc xe vì nói: "Bạn **chết cũng không mang theo được**."
My grandmother always says, "You can't take it with you."
Bà tôi luôn nói: "Cháu **chết cũng không mang theo được**."
People save money, but remember, you can't take it with you.
Mọi người để dành tiền, nhưng hãy nhớ, bạn **chết cũng không mang theo được**.
She splurges on vacations because, as she says, you can't take it with you.
Cô ấy tiêu xài nhiều cho các kỳ nghỉ vì cô ấy bảo, bạn **chết cũng không mang theo được**.
If you really want that cake, go ahead! After all, you can't take it with you.
Nếu thật sự muốn bánh thì cứ ăn đi! Dù sao thì bạn **chết cũng không mang theo được**.
He laughs when people complain about spending—he always reminds them you can't take it with you.
Anh ấy chỉ cười khi người ta phàn nàn về việc chi tiêu — lúc nào cũng nhắc là bạn **chết cũng không mang theo được**.