"can't see straight" in Vietnamese
Definition
Diễn tả tình trạng mắt nhìn mờ hoặc không thể tập trung, thường do mệt mỏi, say rượu, hoặc bị cảm xúc chi phối.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, thường dùng khi nói chuyện với bạn bè, gia đình. Không nên dùng trong các bài viết hay hoàn cảnh trang trọng.
Examples
I'm so tired I can't see straight.
Tôi mệt quá nên **không nhìn rõ**.
After three hours on the computer, I can't see straight.
Sau ba tiếng dán mắt vào máy tính, tôi **không nhìn rõ**.
She was so upset, she couldn't see straight.
Cô ấy buồn quá đến mức **không nhìn rõ**.
My eyes are so tired right now, I can't see straight anymore.
Mắt tôi mệt quá rồi, giờ tôi **không nhìn rõ** nữa.
It was so late last night, I couldn't see straight on my way home.
Tối qua về nhà muộn quá, tôi **không nhìn rõ** trên đường về.
After those drinks, I can't see straight—I need a cab.
Sau mấy ly đó, tôi **không nhìn rõ**—phải gọi taxi thôi.