아무 단어나 입력하세요!

"can't see beyond the end of your nose" in Vietnamese

thiển cậnkhông nhìn xa hơn mũi mình

Definition

Nếu ai đó 'thiển cận' hay 'không nhìn xa hơn mũi mình', họ chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt mà không nghĩ đến tương lai hay người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang ý nghĩa chỉ trích, thường dùng trong giao tiếp thường ngày khi nói ai đó ích kỷ hoặc không nhìn xa. Không nên dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

He can't see beyond the end of his nose and never thinks about anyone else.

Anh ấy **không nhìn xa hơn mũi mình** và chẳng bao giờ nghĩ cho ai khác.

People say she can't see beyond the end of her nose when it comes to money.

Mọi người nói cô ấy **không nhìn xa hơn mũi mình** với chuyện tiền bạc.

If you can't see beyond the end of your nose, you might miss great opportunities.

Nếu bạn **không nhìn xa hơn mũi mình**, bạn có thể bỏ lỡ cơ hội lớn.

You're so focused on today that you can't see beyond the end of your nose.

Bạn quá lo cho hôm nay nên **không nhìn xa hơn mũi mình**.

Sometimes, politicians can't see beyond the end of their nose when making decisions.

Đôi khi, các chính trị gia **không nhìn xa hơn mũi mình** khi ra quyết định.

When you can't see beyond the end of your nose, teamwork becomes almost impossible.

Khi bạn **không nhìn xa hơn mũi mình**, làm việc nhóm gần như là không thể.