아무 단어나 입력하세요!

"can't find your butt with both hands" in Vietnamese

không tìm nổi mông dù có hai tay

Definition

Một cách nói đùa rất thân mật để chỉ ai đó cực kỳ kém cỏi, không biết gì hoặc không làm nổi việc đơn giản nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng đùa cợt hoặc chê ai kém cỏi thậm tệ. Không nên dùng trong các dịp trang trọng hay với người lớn tuổi.

Examples

He can't find his butt with both hands when it comes to following instructions.

Khi làm theo hướng dẫn, anh ấy **không tìm nổi mông dù có hai tay**.

Don't trust him with anything important—he can't find his butt with both hands.

Đừng giao cho cậu ấy việc quan trọng—cậu ấy **không tìm nổi mông dù có hai tay**.

That team is so lost; they can't find their butt with both hands.

Đội đó lạc lối kinh khủng; họ **không tìm nổi mông dù có hai tay**.

Honestly, the new guy can't find his butt with both hands. He keeps messing up everything.

Nói thật, anh chàng mới **không tìm nổi mông dù có hai tay**. Làm hỏng hết mọi thứ.

If you ask Jeff for help, be prepared—he can't find his butt with both hands half the time.

Nếu nhờ Jeff giúp thì chuẩn bị nhé—nửa thời gian anh ấy **không tìm nổi mông dù có hai tay**.

My boss is so clueless, she can't find her butt with both hands on a good day.

Sếp của tôi ngơ ngác đến mức, ngày tốt còn **không tìm nổi mông dù có hai tay**.