아무 단어나 입력하세요!

"campo" in Vietnamese

cánh đồnglĩnh vực

Definition

Một khu đất trống, thường dùng cho nông nghiệp hoặc thể thao. Ngoài ra, cũng có nghĩa là lĩnh vực học tập hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'cánh đồng' cho nghĩa đất hoặc sân bóng; dùng 'lĩnh vực' cho nghĩa chuyên ngành hoặc học thuật như 'lĩnh vực sinh học'.

Examples

The cows are grazing in the campo.

Những con bò đang gặm cỏ trên **cánh đồng**.

We played soccer on the campo after school.

Sau giờ học, chúng tôi chơi bóng đá trên **cánh đồng**.

Biology is an interesting campo of science.

Sinh học là một **lĩnh vực** thú vị của khoa học.

He left the city to live a quieter life in the campo.

Anh ấy rời thành phố để sống yên tĩnh hơn ở **cánh đồng**.

She’s a leading expert in her campo.

Cô ấy là chuyên gia hàng đầu trong **lĩnh vực** của mình.

Let's meet near the campo behind the school.

Hãy gặp nhau gần **cánh đồng** sau trường nhé.