"camphor" in Vietnamese
Definition
Long não là chất màu trắng, mùi mạnh, chiết xuất từ cây long não, thường dùng trong y học, nấu ăn và xua đuổi côn trùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Long não thường có trong dầu xoa, cao xoa bóp, hoặc bột chống côn trùng. Mùi long não rất mạnh, dùng nhiều có thể gây khó chịu. 'Camphorated' là có chứa long não. Không nên nhầm với menthol vì dù đều gây mát, hai chất này khác nhau.
Examples
Camphor is often used in chest rubs to help with coughing.
**Long não** thường được dùng trong dầu xoa ngực để giảm ho.
You can smell the strong scent of camphor from this drawer.
Bạn có thể ngửi thấy mùi mạnh của **long não** từ ngăn kéo này.
This balm contains camphor to relieve muscle pain.
Loại cao này có chứa **long não** để giảm đau cơ.
A little camphor in your closet keeps moths away from your clothes.
Một ít **long não** trong tủ sẽ giúp bảo vệ quần áo khỏi sâu bọ.
The smell of camphor reminds me of my grandmother’s house.
Mùi **long não** làm tôi nhớ đến nhà bà ngoại.
Some people add a pinch of camphor when making traditional sweets.
Một số người cho thêm chút **long não** khi làm bánh truyền thống.