"campfires" in Vietnamese
Definition
Lửa được đốt ngoài trời tại khu cắm trại để sưởi ấm, nấu ăn hoặc tụ tập; 'đống lửa trại' là dạng số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh cắm trại ngoài trời; 'campfire' là số ít, 'campfires' là số nhiều. Hay đi với các cụm như 'kể chuyện', 'hát quanh đống lửa'. Không giống 'bonfire' (đống lửa lớn).
Examples
We sat around the campfires and told stories.
Chúng tôi ngồi quanh các **đống lửa trại** và kể chuyện.
Children roasted marshmallows over the campfires.
Trẻ con nướng kẹo dẻo trên các **đống lửa trại**.
The campfires kept us warm during the cold night.
Các **đống lửa trại** đã giữ ấm cho chúng tôi suốt đêm lạnh.
Some of the campfires started to die out, so we added more wood.
Một số **đống lửa trại** sắp tắt nên chúng tôi thêm củi vào.
After hiking, everyone enjoyed singing songs around the campfires.
Sau khi leo núi, mọi người thích hát quanh các **đống lửa trại**.
We could see the glow of several campfires from across the lake.
Chúng tôi có thể nhìn thấy ánh sáng của vài **đống lửa trại** từ bên kia hồ.