아무 단어나 입력하세요!

"camouflaging" in Vietnamese

ngụy trang

Definition

Hành động làm cho một vật, người hoặc cảm xúc giống với môi trường xung quanh để khó bị phát hiện. Dùng cho cả động vật, quân sự hoặc khi muốn giấu cảm xúc, ý định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật, quân đội hoặc việc che giấu cảm xúc. Cụm 'camouflaging by...' hay dùng để nêu cách thức ngụy trang. Không thường gặp trong giao tiếp hằng ngày, thay vào đó dùng 'che giấu'.

Examples

The lizard is camouflaging to hide from predators.

Con thằn lằn đang **ngụy trang** để tránh kẻ săn mồi.

He is camouflaging the tent with leaves.

Anh ấy đang **ngụy trang** cái lều bằng lá cây.

Some fish use their colors for camouflaging.

Một số loài cá sử dụng màu sắc của mình để **ngụy trang**.

She was great at camouflaging her true feelings.

Cô ấy rất giỏi **ngụy trang** cảm xúc thật của mình.

The soldiers spent hours camouflaging their vehicles before the operation.

Những người lính đã mất hàng giờ để **ngụy trang** xe trước khi làm nhiệm vụ.

Are you camouflaging your nerves, or are you really that calm?

Bạn đang **ngụy trang** sự lo lắng của mình, hay thực sự bình tĩnh thế?