아무 단어나 입력하세요!

"cameramen" in Vietnamese

các cameramennhững người quay phim

Definition

Cameramen là những người, thường là nam, điều khiển máy quay phim cho điện ảnh, truyền hình hoặc tin tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nhóm nam quay phim; không dùng cho một người. Tên gọi trung lập là 'camera operators' hoặc 'camera crew.'

Examples

The cameramen set up their equipment before the show.

Các **cameramen** đã chuẩn bị thiết bị trước buổi diễn.

Two cameramen filmed the football match.

Hai **cameramen** đã quay trận bóng đá.

The movie needed three cameramen for different scenes.

Bộ phim cần ba **cameramen** cho các cảnh khác nhau.

The cameramen worked long hours to capture the live event from every angle.

Các **cameramen** đã làm việc nhiều giờ để ghi hình sự kiện trực tiếp từ mọi góc độ.

During the concert, the cameramen moved quickly to follow the singer around the stage.

Trong buổi hòa nhạc, các **cameramen** đã di chuyển nhanh chóng để theo sát ca sĩ trên sân khấu.

The news team relies on skilled cameramen to capture important stories.

Đội tin tức phụ thuộc vào các **cameramen** có tay nghề để ghi lại những câu chuyện quan trọng.