아무 단어나 입력하세요!

"camellias" in Vietnamese

hoa trà

Definition

Hoa trà là loại cây hoa có lá xanh bóng và hoa lớn, thường có màu hồng, trắng hoặc đỏ. Loại cây này phổ biến trong vườn và đôi khi dùng để pha trà.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoa trà' thường dùng trong bối cảnh làm vườn, thưởng hoa hoặc nói về các loại cây cảnh. Đừng nhầm lẫn với 'cúc la mã' (chamomile).

Examples

The camellias are blooming in the garden.

Những **hoa trà** đang nở rộ trong vườn.

She planted three camellias last spring.

Cô ấy đã trồng ba cây **hoa trà** mùa xuân năm ngoái.

Red camellias are her favorite flowers.

**Hoa trà** đỏ là loài hoa yêu thích của cô ấy.

After the rain, the white camellias looked even brighter.

Sau mưa, những **hoa trà** trắng trông càng rực rỡ hơn.

My grandmother's house is surrounded by pink camellias every winter.

Vào mỗi mùa đông, nhà bà tôi được bao quanh bởi những **hoa trà** màu hồng.

Some people use dried camellias to make herbal tea.

Một số người dùng **hoa trà** sấy khô để pha trà thảo mộc.