"calmness" in Vietnamese
Definition
Tình trạng tinh thần và cảm xúc khi không lo lắng, không tức giận hay kích động. Thường chỉ sự yên ổn trong tâm hồn hoặc môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về tâm trạng hoặc không khí xung quanh. Các cụm như 'a sense of calmness', 'maintain calmness', 'inner calmness' rất phổ biến. Diễn đạt trang trọng, trừu tượng hơn so với 'calm'.
Examples
She admires his calmness in difficult situations.
Cô ấy ngưỡng mộ **sự bình tĩnh** của anh ấy trong những tình huống khó khăn.
The teacher’s calmness helped the students relax.
**Sự bình tĩnh** của giáo viên đã giúp học sinh bình tĩnh lại.
Try to keep your calmness during the exam.
Hãy cố giữ **sự bình tĩnh** trong suốt kỳ thi.
He spoke with a surprising calmness even after hearing the bad news.
Anh ấy nói chuyện với **sự bình tĩnh** đáng ngạc nhiên dù vừa nghe tin xấu.
Meditation helps me find calmness when I feel stressed.
Thiền giúp tôi tìm thấy **sự bình tĩnh** mỗi khi căng thẳng.
There was a refreshing calmness in the early morning air.
Buổi sáng sớm có một **sự yên tĩnh** đầy sảng khoái trong không khí.