"calluses" in Vietnamese
Definition
Vùng da dày, cứng xuất hiện sau khi chịu ma sát hoặc áp lực lặp đi lặp lại, thường ở tay hoặc chân.
Usage Notes (Vietnamese)
'phát triển vết chai' là có xuất hiện vết chai mới; 'có vết chai ở' dùng khi mô tả bộ phận bị chai. Không nên nhầm với 'mụn nước' (blisters), vốn chứa dịch lỏng.
Examples
He has calluses on his hands from working with tools.
Anh ấy có **vết chai** ở tay do làm việc với dụng cụ.
Farmers often get calluses on their feet.
Nông dân thường bị **vết chai** ở chân.
Wearing tight shoes can cause calluses.
Đi giày chật có thể gây ra **vết chai**.
After a few weeks of playing guitar, I developed calluses on my fingertips.
Sau vài tuần chơi guitar, tôi bị **vết chai** ở đầu ngón tay.
You can use a pumice stone to remove calluses from your feet.
Bạn có thể dùng đá bọt để loại bỏ **vết chai** ở chân.
My new hiking boots gave me calluses after a long trek.
Đôi giày leo núi mới của tôi làm tôi bị **vết chai** sau một chuyến đi dài.