"calligraphy" in Vietnamese
Definition
Thư pháp là nghệ thuật viết chữ đẹp và trang trí bằng bút chuyên dụng hoặc cọ, tập trung vào thẩm mỹ của từng nét chữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thư pháp' dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc trang trọng, như thiệp cưới hoặc thư pháp truyền thống. Không đồng nghĩa với 'chữ viết tay' bình thường.
Examples
She learned calligraphy in her art class.
Cô ấy đã học **thư pháp** trong lớp mỹ thuật.
Many wedding invitations use beautiful calligraphy.
Nhiều thiệp cưới sử dụng **thư pháp** đẹp mắt.
Chinese calligraphy is famous around the world.
**Thư pháp** Trung Quốc nổi tiếng khắp thế giới.
He's really into calligraphy these days and even bought special ink and pens.
Gần đây anh ấy rất thích **thư pháp** và thậm chí còn mua cả mực và bút đặc biệt.
I admire people who have mastered calligraphy—their writing looks like art.
Tôi ngưỡng mộ những người thành thạo **thư pháp**—chữ viết của họ như một tác phẩm nghệ thuật.
Have you ever tried practicing calligraphy? It’s harder than it looks!
Bạn đã từng thử tập **thư pháp** chưa? Nó khó hơn bạn tưởng đấy!