"calligrapher" in Vietnamese
Definition
Nhà thư pháp là người có kỹ năng viết chữ đẹp và nghệ thuật bằng tay, thường coi là một nghệ thuật hoặc nghề nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà thư pháp' chỉ dùng cho những người tạo chữ nghệ thuật, không dùng cho người có chữ viết bình thường đẹp. Xuất hiện chủ yếu trong lĩnh vực nghệ thuật và lịch sử.
Examples
The calligrapher wrote my name in beautiful letters.
**Nhà thư pháp** đã viết tên tôi bằng những nét chữ rất đẹp.
A calligrapher uses special pens and ink.
**Nhà thư pháp** sử dụng bút và mực đặc biệt.
My aunt is a professional calligrapher.
Dì của tôi là một **nhà thư pháp** chuyên nghiệp.
The wedding invitations were all handwritten by a skilled calligrapher.
Tất cả thiệp cưới đều được viết tay bởi một **nhà thư pháp** tài năng.
Many people admire the patience and creativity of a calligrapher.
Nhiều người ngưỡng mộ sự kiên nhẫn và sáng tạo của **nhà thư pháp**.
Being a calligrapher requires a steady hand and a lot of practice.
Để trở thành **nhà thư pháp** cần có bàn tay vững và luyện tập nhiều.