아무 단어나 입력하세요!

"callbacks" in Vietnamese

cuộc gọi lạihàm callback (lập trình)

Definition

'Callback' có thể chỉ cuộc gọi lại cho khách hàng, hoặc là một hàm được truyền vào và thực thi sau trong lĩnh vực lập trình. Từ này phổ biến trong dịch vụ khách hàng và công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong lập trình, 'callback' là một thuật ngữ chuyên ngành; trong đời sống hằng ngày, nó nghĩa là gọi lại cho ai đó. Trong chăm sóc khách hàng, đó là công ty sẽ gọi lại sau. Không nhầm với 'follow-up call'.

Examples

Please don't worry—we'll handle all your callbacks as soon as possible.

Xin đừng lo lắng—chúng tôi sẽ xử lý tất cả **cuộc gọi lại** của bạn sớm nhất có thể.

He programmed several callbacks to handle errors in the system.

Anh ấy đã lập trình một số **hàm callback** để xử lý lỗi trong hệ thống.

We missed your call, but our team will arrange two callbacks today.

Chúng tôi đã lỡ cuộc gọi của bạn, nhưng đội ngũ sẽ sắp xếp hai **cuộc gọi lại** hôm nay.

Some apps use callbacks to run code after a task finishes.

Một số ứng dụng sử dụng **hàm callback** để chạy mã sau khi tác vụ kết thúc.

The support agent scheduled two callbacks for tomorrow morning.

Nhân viên hỗ trợ đã đặt lịch hai **cuộc gọi lại** vào sáng mai.

We offer callbacks if you don't want to wait on hold for the next agent.

Chúng tôi cung cấp **cuộc gọi lại** nếu bạn không muốn chờ tới lượt nhân viên tiếp theo.