"callans" in Vietnamese
Definition
'Callans' là tên riêng, thường dùng làm họ hoặc tên của doanh nghiệp, tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng như tên riêng, phải viết hoa. Hầu như chỉ làm họ hoặc tên tổ chức, không phải danh từ chung hay động từ.
Examples
My teacher's last name is Callans.
Họ của giáo viên tôi là **Callans**.
The Callans family lives next door.
Gia đình **Callans** sống ngay bên cạnh.
We visited the Callans Institute last week.
Chúng tôi đã đến thăm Viện **Callans** tuần trước.
Everyone at school knows the Callans siblings—they're both on the soccer team.
Mọi người ở trường đều biết anh em nhà **Callans**—cả hai đều trong đội bóng đá.
Did you hear the Callans just opened a new bakery downtown?
Bạn có nghe **Callans** vừa mở một tiệm bánh mới ở trung tâm thành phố không?
People sometimes confuse Callans with 'Collins', but they're different surnames.
Mọi người đôi khi nhầm **Callans** với 'Collins', nhưng đó là hai họ khác nhau.