"call names" in Vietnamese
Definition
Dùng lời nói khó nghe hoặc từ ngữ xúc phạm để chế giễu ai đó, thường gặp ở trẻ em hoặc tình huống không nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng giữa trẻ em hoặc khi trêu chọc nhau, không dùng cho trường hợp xúc phạm nghiêm trọng hay chính thức. Câu như 'đừng gọi tên xấu' rất phổ biến.
Examples
Please don't call names at school.
Làm ơn đừng **gọi tên xấu** ở trường.
He started to call names when he got angry.
Khi nổi giận, anh ấy bắt đầu **gọi tên xấu**.
It's not nice to call names.
**Gọi tên xấu** là không hay.
Kids sometimes call names when they're upset.
Trẻ con đôi khi **gọi tên xấu** khi chúng buồn.
Instead of trying to solve the problem, they just started to call names.
Thay vì tìm cách giải quyết, họ chỉ **gọi tên xấu** mà thôi.
My little brother gets sad when people call him names.
Em trai tôi buồn khi bị người khác **gọi tên xấu**.