"call it a day" in Vietnamese
Definition
Dừng làm việc hoặc dừng một hoạt động nào đó trong phần còn lại của ngày, thường là vì đã làm đủ hoặc đến giờ kết thúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, sau khi làm việc nhóm hoặc công việc chung. Chỉ dừng tạm thời cho đến ngày mai, không phải bỏ dở luôn.
Examples
It's late. Let's call it a day.
Muộn rồi. Chúng ta **nghỉ tay** thôi.
I'm tired. Can we call it a day now?
Tôi mệt rồi. Bây giờ chúng ta **kết thúc công việc hôm nay** nhé?
After three hours, we decided to call it a day.
Sau ba tiếng, chúng tôi đã quyết định **nghỉ tay**.
We didn’t finish everything, but let’s call it a day and come back tomorrow.
Chúng ta chưa làm xong hết, nhưng hãy **kết thúc công việc hôm nay** và quay lại ngày mai nhé.
You look exhausted—why don’t you just call it a day?
Bạn trông mệt mỏi — sao không **nghỉ tay** đi?
The team agreed to call it a day after fixing the last problem.
Cả nhóm đã đồng ý **nghỉ tay** sau khi sửa xong vấn đề cuối cùng.