아무 단어나 입력하세요!

"call attention to" in Vietnamese

thu hút sự chú ýlưu ý

Definition

Làm cho mọi người chú ý tới điều gì đó, thường là để nhấn mạnh tầm quan trọng của nó hoặc chỉ ra cho mọi người thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật, thường xuất hiện trong bài thuyết trình hoặc thảo luận với cụm 'call attention to the fact that...'. Khác với 'draw attention' là chỉ tập trung vào chính mình.

Examples

She wanted to call attention to the broken window.

Cô ấy muốn **thu hút sự chú ý** tới cửa sổ bị vỡ.

Please call attention to any mistakes in my report.

Xin vui lòng **lưu ý** những lỗi nào có trong báo cáo của tôi.

The teacher called attention to the silence in the room.

Giáo viên **lưu ý** đến sự yên lặng trong phòng.

The article calls attention to an important environmental issue.

Bài báo này **thu hút sự chú ý** đến một vấn đề môi trường quan trọng.

I'd like to call attention to a small change in the schedule.

Tôi muốn **lưu ý** về một thay đổi nhỏ trong lịch trình.

Social media campaigns often call attention to social justice issues.

Các chiến dịch trên mạng xã hội thường **thu hút sự chú ý** đến các vấn đề về công bằng xã hội.