"call an audible" in Vietnamese
Definition
Thay đổi quyết định hoặc kế hoạch một cách đột ngột, thường là do tình huống bất ngờ. Cụm này có nguồn gốc từ bóng bầu dục Mỹ, khi cầu thủ đổi chiến thuật vào phút cuối.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong tiếng Anh Mỹ, mang nghĩa là thay đổi quyết định một cách linh hoạt theo tình hình. Tương tự 'improvise', hay dùng trong kinh doanh hoặc đời thường.
Examples
We had to call an audible and eat at a different restaurant because the first one was closed.
Chúng tôi phải **thay đổi kế hoạch vào phút chót** và ăn ở nhà hàng khác vì chỗ đầu tiên đã đóng cửa.
If it starts to rain, we might have to call an audible and do something inside.
Nếu trời bắt đầu mưa, có thể chúng tôi sẽ phải **thay đổi kế hoạch vào phút chót** và làm gì đó trong nhà.
The coach decided to call an audible during the game and changed the team's strategy.
Huấn luyện viên đã **thay đổi kế hoạch vào phút chót** trong trận đấu và đổi chiến thuật của đội.
We were all set for a picnic, but when the clouds rolled in, Sarah called an audible and took us bowling instead.
Chúng tôi chuẩn bị đi dã ngoại, nhưng khi trời âm u, Sarah đã **thay đổi kế hoạch vào phút chót** và dẫn chúng tôi đi chơi bowling.
Our manager called an audible during the meeting and switched the topic because of new information.
Quản lý của chúng tôi đã **thay đổi kế hoạch vào phút chót** trong cuộc họp và chuyển chủ đề vì có thông tin mới.
Sometimes life throws you a curveball, and you have to call an audible to keep things moving.
Đôi khi cuộc sống thay đổi bất ngờ, bạn phải **thay đổi kế hoạch vào phút chót** để tiếp tục tiến lên.