아무 단어나 입력하세요!

"calico" in Vietnamese

vải calicomèo tam thể

Definition

Calico là vải cotton in hoa nhiều màu sắc rực rỡ, đồng thời cũng chỉ những con mèo có lông trắng pha cam và đen (mèo tam thể).

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'calico' cho vải là cotton in hoa, giá rẻ, hay dùng may vá, trang trí. Về mèo, 'calico' chỉ màu lông tam thể, hiếm khi là mèo đực. Không phải giống mèo, chỉ là màu sắc bộ lông.

Examples

The dress is made of calico.

Chiếc váy này được may bằng vải **calico**.

My neighbor has a calico cat.

Nhà hàng xóm tôi có một con mèo **tam thể**.

She bought some calico for her art project.

Cô ấy đã mua một ít vải **calico** cho dự án nghệ thuật của mình.

Their new kitten is a playful little calico.

Chú mèo con mới của họ là một bé **tam thể** rất tinh nghịch.

I love how colorful calico prints make a room feel lively.

Tôi thích cách các họa tiết **calico** đầy màu sắc làm cho căn phòng trở nên sống động.

Finding a male calico cat is extremely rare.

Tìm được một con mèo **tam thể** đực là cực kỳ hiếm.