"caldera" in Vietnamese
Definition
Hố lớn hình bát được tạo ra khi đỉnh núi lửa sụp xuống sau một lần phun trào.
Usage Notes (Vietnamese)
'Caldera' là thuật ngữ khoa học về địa chất, dùng cho hố lớn của núi lửa sập đỉnh, không áp dụng cho miệng núi lửa nhỏ hoặc hình nón núi lửa.
Examples
A caldera is larger than a regular volcanic crater.
**Miệng núi lửa lớn** lớn hơn so với miệng núi lửa thông thường.
We saw a huge caldera at the volcano park.
Chúng tôi đã nhìn thấy một **miệng núi lửa lớn** khổng lồ ở công viên núi lửa.
Some lakes are formed inside a caldera.
Một số hồ được hình thành bên trong **miệng núi lửa lớn**.
The view from the rim of the caldera was breathtaking.
Quang cảnh từ rìa **miệng núi lửa lớn** thật ngoạn mục.
Many people don't realize that Yellowstone is actually a massive caldera.
Nhiều người không biết rằng Yellowstone thực chất là một **miệng núi lửa lớn** khổng lồ.
If the volcano erupts again, the caldera could change shape dramatically.
Nếu núi lửa lại phun trào, hình dạng của **miệng núi lửa lớn** có thể thay đổi rõ rệt.