"calculation" in Vietnamese
Definition
Quá trình sử dụng số học hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng để tìm ra đáp án hoặc đưa ra quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong toán học, khoa học, kinh doanh. Cũng có thể mang nghĩa lên kế hoạch hoặc cân nhắc tác động, như 'by my calculation' hoặc 'political calculation'. Thường đi cùng với 'làm', 'kiểm tra lại'.
Examples
He made a quick calculation before answering.
Anh ấy đã thực hiện một **tính toán** nhanh trước khi trả lời.
Sometimes life takes a little more calculation than we expect.
Đôi khi cuộc sống đòi hỏi nhiều **tính toán** hơn ta nghĩ.
The calculation was easy to do.
**Tính toán** này rất dễ làm.
Can you check my calculation?
Bạn có thể kiểm tra giúp tôi **tính toán** này không?
Her calculation was correct.
**Tính toán** của cô ấy là chính xác.
According to my calculation, we need more paint.
Theo **tính toán** của tôi, chúng ta cần thêm sơn.