아무 단어나 입력하세요!

"calculated" in Vietnamese

được tính toáncó chủ ý

Definition

Diễn tả một điều gì đó được xác định bằng toán học hoặc suy nghĩ cẩn thận. Nó cũng có thể nghĩa là có kế hoạch, cố ý thực hiện để đạt một kết quả cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Calculated' thường dùng cho kết quả toán học hoặc hành động được tính trước (có ý đồ), như 'calculated risk'. Đừng nhầm với 'careful'; 'calculated' nhấn mạnh kế hoạch và mục tiêu rõ ràng.

Examples

The total price was calculated by the cashier.

Giá tổng cộng đã được thu ngân **tính toán**.

She made a calculated decision to move to another city.

Cô ấy đã đưa ra quyết định **tính toán trước** để chuyển đến thành phố khác.

Their plan was calculated to avoid mistakes.

Kế hoạch của họ được **tính toán** để tránh sai sót.

That comment was calculated to hurt her feelings.

Bình luận đó được **tính toán** để làm tổn thương cảm xúc cô ấy.

He took a calculated risk and invested in the new company.

Anh ấy đã chấp nhận một rủi ro **tính toán** và đầu tư vào công ty mới.

Her answer sounded too calculated to be honest.

Câu trả lời của cô ấy nghe quá **tính toán**, không giống thật lòng.