"calc" in Vietnamese
Definition
'calc' là cách gọi ngắn gọn, thông dụng cho máy tính, ứng dụng máy tính hoặc công cụ tính toán trong bảng tính hay phần mềm.
Usage Notes (Vietnamese)
'calc' thường xuất hiện trong môi trường công nghệ hoặc học thuật khi nói về app máy tính hoặc công cụ tính toán, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
I opened the calc to check my math homework.
Tôi đã mở **calc** để kiểm tra bài tập toán của mình.
This computer comes with a built-in calc.
Máy tính này có sẵn **calc** tích hợp.
Can you show me how to use the calc app?
Bạn có thể chỉ tôi cách dùng ứng dụng **calc** được không?
Just type it into calc and you'll get the answer immediately.
Chỉ cần nhập vào **calc**, bạn sẽ có đáp án ngay.
My go-to for quick calculations is always the calc on my phone.
Tôi luôn dùng **calc** trên điện thoại để tính nhanh.
If you're using LibreOffice, the calc function is super helpful for big tables.
Nếu bạn dùng LibreOffice, chức năng **calc** rất hữu ích cho các bảng lớn.