아무 단어나 입력하세요!

"cadaveric" in Vietnamese

thuộc về xác chếtxác (dùng trong y khoa)

Definition

Liên quan đến xác chết, nhất là trong lĩnh vực y học hoặc nghiên cứu khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học, nghiên cứu pháp y hoặc khoa học, ví dụ 'cadaveric donor', 'cadaveric tissue'. Không dùng cho người/sinh vật còn sống.

Examples

The doctor performed a cadaveric dissection in class.

Bác sĩ đã thực hiện một cuộc giải phẫu **xác chết** trong lớp.

A cadaveric kidney was transplanted into the patient.

Một quả thận **xác chết** đã được cấy ghép vào bệnh nhân.

They studied cadaveric tissues under the microscope.

Họ nghiên cứu các mô **xác chết** dưới kính hiển vi.

Medical students must attend several cadaveric labs during their training.

Sinh viên y khoa phải tham gia nhiều phòng thí nghiệm **xác chết** trong quá trình đào tạo.

Some organ transplants use cadaveric donations instead of living donors.

Một số ca ghép nội tạng sử dụng sự hiến tặng từ **xác chết** thay vì từ người còn sống.

Researchers made major discoveries through cadaveric examination.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện quan trọng thông qua việc kiểm tra **xác chết**.