"cackle" in Vietnamese
Definition
Cười lớn, the thé và có vẻ chế nhạo, hoặc tạo ra âm thanh ngắt quãng, sắc như tiếng gà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về tiếng cười khó chịu, chế giễu hoặc tiếng gà. Nặng nghĩa tiêu cực hơn so với 'cười khúc khích'.
Examples
The old witch began to cackle loudly.
Mụ phù thủy già bắt đầu **cười khanh khách** to.
The chickens cackle every morning on the farm.
Những con gà trên trang trại **cục tác** mỗi sáng.
They all cackled when they heard the joke.
Tất cả họ đều **cười khanh khách** khi nghe câu chuyện đùa.
"Did you hear her cackle from across the room? It was impossible to ignore."
Bạn có nghe thấy **tiếng cười khanh khách** của cô ấy ở phía bên kia phòng không? Không thể làm ngơ được.
He let out a sharp cackle and slapped the table.
Anh ta bật ra một **tiếng cười khanh khách** sắc và đập mạnh lên bàn.
Her cackle filled the empty hallway and made everyone look around.
**Tiếng cười khanh khách** của cô ấy vang lên khắp hành lang vắng và khiến mọi người chú ý.