"caboose" in Vietnamese
Definition
Toa caboose là toa cuối cùng của tàu chở hàng, từng được dùng làm nơi làm việc và sinh hoạt cho nhân viên tàu. Ngày nay, nó chủ yếu xuất hiện trong lịch sử hoặc mô hình tàu hỏa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngành đường sắt Bắc Mỹ và không phổ biến trong giao tiếp hiện đại. Trong tiếng Anh Mỹ, 'caboose' đôi khi còn là tiếng lóng để chỉ 'mông' một cách hài hước.
Examples
The caboose was painted bright red.
**Toa caboose** được sơn màu đỏ tươi.
The train crew rested in the caboose during long trips.
Đoàn tàu nghỉ ngơi trong **toa caboose** khi đi những chuyến dài.
There is a model caboose in the toy train set.
Bộ tàu đồ chơi có một mẫu **toa caboose**.
After the caboose was removed, trains looked very different.
Khi loại bỏ **toa caboose**, tàu hỏa trông khác hẳn.
Kids love climbing on the old caboose at the museum.
Trẻ em thích leo lên **toa caboose** cũ ở bảo tàng.
My grandfather used to work in the caboose when he was a brakeman.
Ông tôi từng làm việc trong **toa caboose** khi còn làm nhân viên hãm phanh.