"cabdriver" in Vietnamese
Definition
Tài xế taxi là người lái xe taxi và đưa hành khách đến nơi họ muốn đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Anh Mỹ thường dùng 'cabdriver'; Anh-Anh nói 'taxi driver' nhiều hơn. Đều dùng trong văn nói, văn viết hàng ngày.
Examples
The cabdriver took us to the hotel.
**Tài xế taxi** đã chở chúng tôi đến khách sạn.
A cabdriver waits outside the airport.
Một **tài xế taxi** đang chờ ngoài sân bay.
My uncle is a cabdriver in New York.
Chú tôi là một **tài xế taxi** ở New York.
The cabdriver gave me some good tips about places to eat in the city.
**Tài xế taxi** đã chỉ tôi vài địa điểm ăn ngon trong thành phố.
It started raining, so I called a cabdriver to pick me up.
Trời bắt đầu mưa nên tôi đã gọi một **tài xế taxi** đến đón mình.
Have you ever had a conversation with a cabdriver at midnight?
Bạn đã bao giờ nói chuyện với một **tài xế taxi** lúc nửa đêm chưa?