아무 단어나 입력하세요!

"cabby" in Vietnamese

tài xế taxi

Definition

Người lái taxi để kiếm sống, chở khách đến nơi họ muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cabby’ là từ thân mật, cổ hơn; hiện nay thường gọi là 'tài xế taxi'. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

The cabby helped me with my luggage.

**Tài xế taxi** đã giúp tôi với hành lý.

I paid the cabby after my ride.

Tôi đã trả tiền cho **tài xế taxi** sau chuyến đi.

The cabby waited while I went to the store.

**Tài xế taxi** đã đợi tôi trong khi tôi vào cửa hàng.

I struck up a conversation with the cabby about the city's best restaurants.

Tôi đã trò chuyện với **tài xế taxi** về các nhà hàng ngon nhất thành phố.

The cabby had some hilarious stories from his years of driving.

**Tài xế taxi** kể rất nhiều câu chuyện hài hước từ những năm tháng lái xe của mình.

Got stuck in traffic, but the cabby knew a shortcut.

Bị kẹt xe, nhưng **tài xế taxi** biết đường tắt.