"cabarets" in Vietnamese
Definition
Cabarê là địa điểm giải trí, thường là quán bar hoặc nhà hàng, nơi có các buổi biểu diễn trực tiếp như âm nhạc, múa, hài kịch hoặc burlesque trong không gian gần gũi và sôi động.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói về các buổi biểu diễn kiểu Pháp hoặc burlesque. Khác với 'nightclub', cabarê chú trọng các tiết mục trực tiếp hơn là khiêu vũ hay nhạc DJ.
Examples
Many famous cabarets are located in Paris.
Nhiều **cabarê** nổi tiếng nằm ở Paris.
The city has opened three new cabarets this year.
Thành phố đã khai trương ba **cabarê** mới trong năm nay.
Tourists enjoy visiting the colorful cabarets downtown.
Du khách thích ghé thăm các **cabarê** đầy màu sắc ở trung tâm thành phố.
Back in the 1920s, cabarets were the hottest spots in town.
Vào những năm 1920, **cabarê** là điểm đến hot nhất trong thành phố.
Modern cabarets mix music, dance, and comedy into one exciting show.
Các **cabarê** hiện đại kết hợp âm nhạc, múa và hài kịch thành một show hấp dẫn.
Not all cabarets are fancy—some are small, cozy places loved by locals.
Không phải **cabarê** nào cũng sang trọng—một số là nơi nhỏ, ấm cúng và rất được người dân địa phương yêu thích.