아무 단어나 입력하세요!

"bz" in Vietnamese

bận (viết tắt, chat)

Definition

"bz" là viết tắt không chính thức cho từ 'bận', thường dùng khi nhắn tin hoặc trò chuyện trên mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ không trang trọng, chỉ nên sử dụng khi trò chuyện trực tuyến với bạn bè, không dùng trong giao tiếp chính thức. Thường viết bằng chữ thường.

Examples

Sorry, I'm bz right now.

Xin lỗi nhé, giờ mình đang **bận**.

She can't come—she's bz with homework.

Cô ấy không tới được—đang **bận** làm bài tập.

I'll text you later, feeling super bz today.

Tớ sẽ nhắn cho cậu sau, hôm nay siêu **bận** luôn.

Ugh, Monday mornings are always so bz!

Trời ơi, sáng thứ Hai lúc nào cũng **bận** quá!

Hey, if I'm not answering fast, it's 'cause I'm bz at work.

Này, nếu mình trả lời không nhanh là vì đang **bận** ở chỗ làm.

Lol, everyone in this group is always bz!

Haha, ai trong nhóm này cũng đều **bận** suốt!