아무 단어나 입력하세요!

"byproducts" in Vietnamese

sản phẩm phụphụ phẩm

Definition

Những vật liệu xuất hiện trong quá trình sản xuất sản phẩm chính, không phải mục tiêu chính. Đôi khi có ích, đôi khi là rác thải.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng số nhiều: 'byproducts'. Phổ biến trong khoa học, công nghiệp và môi trường. Hay gặp cụm 'sản phẩm phụ công nghiệp'. Không phải kết quả chủ ý nhưng đôi khi hữu ích.

Examples

Plastic is one of the byproducts of oil refining.

Nhựa là một trong những **sản phẩm phụ** của việc tinh chế dầu mỏ.

Many food byproducts are used as animal feed.

Nhiều **sản phẩm phụ** từ thực phẩm được dùng làm thức ăn cho vật nuôi.

Ash is a byproduct of burning wood.

Tro là **sản phẩm phụ** khi đốt gỗ.

Some chemical byproducts can harm the environment if not treated properly.

Một số **sản phẩm phụ** hóa học có thể gây hại môi trường nếu không được xử lý đúng cách.

Innovation sometimes happens thanks to unexpected byproducts of experiments.

Đôi khi, đổi mới xảy ra nhờ những **sản phẩm phụ** bất ngờ từ các thí nghiệm.

Coffee grounds, a common byproduct, can be recycled in gardens.

Bã cà phê, một **sản phẩm phụ** phổ biến, có thể tái sử dụng trong làm vườn.