아무 단어나 입력하세요!

"bypassed" in Vietnamese

được bỏ quađược đi vòng

Definition

Một điều hoặc ai đó đã bị bỏ qua, né tránh hoặc được xử lý theo cách khác thay vì trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chính thức (như 'bỏ qua quy tắc', 'đi vòng tắc đường'). Không giống với chỉ 'đi qua'.

Examples

The engineer bypassed the broken circuit to keep the machine running.

Kỹ sư đã **bỏ qua** mạch hỏng để máy tiếp tục chạy.

We bypassed the traffic jam by taking a side road.

Chúng tôi đã **đi vòng** đoạn kẹt xe bằng cách đi đường phụ.

The manager bypassed the usual approval process.

Người quản lý đã **bỏ qua** quy trình phê duyệt thông thường.

He felt insulted when his suggestions were bypassed in the meeting.

Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm khi ý kiến của mình bị **bỏ qua** trong cuộc họp.

Some old software features have been bypassed by newer updates.

Một số tính năng cũ của phần mềm đã bị **bỏ qua** bởi các bản cập nhật mới.

She bypassed security by entering through a back door.

Cô ấy đã **vượt qua** bảo vệ bằng cách vào cửa sau.