아무 단어나 입력하세요!

"bypass" in Vietnamese

đi vòng quađường tránhphẫu thuật bắc cầu

Definition

Đi vòng qua để tránh một vật cản hoặc vấn đề. Ngoài ra, có thể chỉ đường tránh quanh thành phố hoặc phẫu thuật tạo đường máu mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng để diễn đạt việc né tránh quy định hoặc bước nào đó (ví dụ: 'bypass the queue'). Dạng danh từ hay nói về đường tránh ('bypass road') hoặc ca mổ ('heart bypass').

Examples

The new highway lets drivers bypass the city center.

Đường cao tốc mới cho phép tài xế **đi vòng qua** trung tâm thành phố.

Doctors performed a heart bypass on the patient.

Bác sĩ đã thực hiện ca phẫu thuật **bắc cầu tim** cho bệnh nhân.

You can bypass this step if you already have an account.

Nếu bạn đã có tài khoản, bạn có thể **bỏ qua** bước này.

Some people try to bypass security by using fake IDs.

Một số người cố gắng **vượt qua** bảo mật bằng cách dùng giấy tờ giả.

He took a smaller road to bypass the traffic jam.

Anh ấy đi đường nhỏ hơn để **tránh** kẹt xe.

There’s no way to bypass the rules here—everyone has to wait their turn.

Ở đây không có cách nào để **vượt qua** quy tắc—mọi người đều phải xếp hàng.